Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
divertir
01
giải trí
s'occuper de manière agréable, se distraire pour oublier les soucis
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
divertis
ngôi thứ nhất số nhiều
divertissons
ngôi thứ nhất thì tương lai
divertirai
hiện tại phân từ
divertissant
quá khứ phân từ
diverti
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
divertissions
Các ví dụ
Il se divertit beaucoup pendant les vacances.
Anh ấy giải trí rất nhiều trong kỳ nghỉ.
02
giải trí, làm vui
amuser quelqu'un, lui faire passer un bon moment
Các ví dụ
Ce film divertit sans faire réfléchir.
Bộ phim này giải trí mà không khiến bạn suy nghĩ.



























