Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le distributeur
01
máy rút tiền tự động, máy phân phối tự động
appareil qui donne de l'argent automatiquement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
distributeurs
Các ví dụ
Je retire de l'argent au distributeur.
Tôi rút tiền tại máy rút tiền tự động.
02
nhà phân phối, người phân phát
personne ou entreprise qui distribue des produits
Các ví dụ
Le distributeur livre les produits chaque semaine.



























