distiller
distiller

Định nghĩa và ý nghĩa của "distiller"trong tiếng Pháp

distiller
01

- , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
Các ví dụ
On distille le vin pour produire certaines eaux-de-vie. 
02

- , -

Các ví dụ
Le film distille peu à peu un sentiment d'inquiétude. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

distiller
tiller
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng