Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La discographie
01
danh mục đĩa nhạc, bộ sưu tập đĩa nhạc
liste ou collection de tous les albums, singles et œuvres enregistrées par un musicien ou un groupe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
discographies
Các ví dụ
La discographie de ce chanteur comprend plus de vingt albums.
Danh mục đĩa nhạc của ca sĩ này bao gồm hơn hai mươi album.



























