Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La dimension
01
kích thước, kích cỡ
mesure d'une chose dans une direction particulière
Các ví dụ
Les dimensions de la pièce sont de 5m sur 4m.
Kích thước của căn phòng là 5m x 4m.
02
khía cạnh, góc độ
aspect particulier d'une chose ou d'une situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dimensions
Các ví dụ
Il faut considérer la dimension psychologique du problème.
Cần phải xem xét khía cạnh tâm lý của vấn đề.
03
quy mô, tầm cỡ
ampleur ou importance significative d'une chose
Các ví dụ
La dimension de cette catastrophe est encore sous-estimée.
Quy mô của thảm họa này vẫn bị đánh giá thấp.
04
khổ, kích thước
format et taille d'un livre ou document imprimé
Các ví dụ
La dimension standard d'un livre de poche est 11x18 cm.
Kích thước tiêu chuẩn của một cuốn sách bìa mềm là 11x18 cm.



























