Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dilater
01
augmenter de volume, de taille ou de diamètre , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
La chaleur dilate les métaux.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
augmenter de volume, de taille ou de diamètre , -