Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le design
01
thiết kế, bản vẽ
création ou conception esthétique et fonctionnelle d'objets, de vêtements, de meubles, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le design du bâtiment attire beaucoup de visiteurs.
Thiết kế của tòa nhà thu hút nhiều du khách.



























