le design
Pronunciation
/dizajn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "design"trong tiếng Pháp

Le design
01

thiết kế, bản vẽ

création ou conception esthétique et fonctionnelle d'objets, de vêtements, de meubles, etc.
le design definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le design du bâtiment attire beaucoup de visiteurs.
Thiết kế của tòa nhà thu hút nhiều du khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng