Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desserrer
01
nới lỏng, tháo lỏng
rendre moins serré ou moins tendu
Các ví dụ
Elle desserre les freins du vélo pour ajuster la tension.
Nới lỏng phanh xe đạp để điều chỉnh độ căng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nới lỏng, tháo lỏng