Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desserrer
01
nới lỏng, tháo lỏng
rendre moins serré ou moins tendu
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
desserre
ngôi thứ nhất số nhiều
desserrons
ngôi thứ nhất thì tương lai
desserrerai
quá khứ phân từ
desserré
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
desserrions
Các ví dụ
Elle desserre les freins du vélo pour ajuster la tension.
Nới lỏng phanh xe đạp để điều chỉnh độ căng.



























