la descendance
Pronunciation
/dɛsɑ̃dˈɑ̃s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "descendance"trong tiếng Pháp

La descendance
[gender: feminine]
01

con cháu, hậu duệ

ensemble des enfants et petits-enfants d'une personne
la descendance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
descendances
Các ví dụ
Tous les membres de sa descendance vivent à l' étranger.
Tất cả các thành viên trong dòng dõi của ông ấy đều sống ở nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng