Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La description
01
mô tả, miêu tả
action de représenter une personne, un objet ou une situation avec des mots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
descriptions
Các ví dụ
La description de ce paysage est très détaillée.
Sự mô tả của phong cảnh này rất chi tiết.
Cây Từ Vựng
description
descript



























