la danse
Pronunciation
/dɑ̃s/

Định nghĩa và ý nghĩa của "danse"trong tiếng Pháp

La danse
01

điệu nhảy, vũ điệu

mouvement du corps rythmé souvent accompagné de musique
la danse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
danses
Các ví dụ
La musique invite à la danse.
Âm nhạc mời gọi khiêu vũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng