Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le danger
01
nguy hiểm, rủi ro
situation ou chose qui peut causer un dommage ou un risque
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dangers
Các ví dụ
Le danger d' inondation est élevé cette année.
Nguy cơ lũ lụt cao trong năm nay.



























