Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
danois
01
دانمارکی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
danois
giống cái số ít
danoise
giống cái số nhiều
danoises
Các ví dụ
Hamlet n'est pas britannique, il est danois.
Le Danois
01
( فرد ) دانمارکی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Danois
tên riêng
Các ví dụ
Les Danois sont les habitants du Danemark.



























