Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
créer
01
tạo ra, sản xuất
faire ou produire quelque chose de nouveau
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
crée
ngôi thứ nhất số nhiều
créons
ngôi thứ nhất thì tương lai
créerai
hiện tại phân từ
créant
quá khứ phân từ
créé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
créions
Các ví dụ
Cet architecte crée des bâtiments modernes.
Kiến trúc sư này tạo ra các tòa nhà hiện đại.



























