Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le
coût
/ku/
or /koo/
âm tiết
âm vị
coût
ku
koo
dễ nhầm lẫn
0
vần
4
phát âm gần giống
2
boue
sous
flou
goût
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "coût"trong tiếng Pháp
Le coût
DANH TỪ
01
-
, بها، قیمت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'entreprise a supprimé du personnel pour réduire les
coûts
.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
coïncidence
coéquipier
coyote
cowboy
covoiturage
coûter
coûteux
crabe
cracher
cracker
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng