Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cou
[gender: masculine]
01
cổ, gáy
partie du corps qui relie la tête au tronc
Các ví dụ
Le cou protège la trachée et la colonne vertébrale.
Cổ bảo vệ khí quản và cột sống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cổ, gáy