Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
costaud
01
mạnh mẽ, cường tráng
qui a une force physique importante
Các ví dụ
Les bras costauds du fermier lui sont utiles pour les travaux.
Cánh tay khỏe mạnh của người nông dân hữu ích cho anh ta trong công việc.
02
chắc chắn, bền bỉ
solide et résistant
Các ví dụ
Les chaussures de travail doivent être bien costaudes.
Giày làm việc cần phải rất chắc chắn.



























