Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
corpulent
01
béo mập, lực lưỡng
qui a un corps large et imposant
Các ví dụ
Son oncle corpulent adore les bonnes tables et le vin.
Chú của anh ấy béo tốt thích những bàn ăn ngon và rượu vang.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
béo mập, lực lưỡng