Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
corpulent
01
béo mập, lực lưỡng
qui a un corps large et imposant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus corpulent
so sánh hơn
plus corpulent
có thể phân cấp
giống đực số ít
corpulent
giống đực số nhiều
corpulents
giống cái số ít
corpulente
giống cái số nhiều
corpulentes
Các ví dụ
Son oncle corpulent adore les bonnes tables et le vin.
Chú của anh ấy béo tốt thích những bàn ăn ngon và rượu vang.
Cây Từ Vựng
corpulent
corpul



























