la contraception

Định nghĩa và ý nghĩa của "contraception"trong tiếng Pháp

La contraception
01

biện pháp tránh thai, ngừa thai

ensemble des méthodes utilisées pour prévenir une grossesse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le médecin conseille différentes options de contraception.
Bác sĩ tư vấn các lựa chọn tránh thai khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng