la contraception
contraception
kɔ̃tʁasɛpsjɔ̃
kawtrasepsyaw
contraction

Định nghĩa và ý nghĩa của "contraception"trong tiếng Pháp

La contraception
01

biện pháp tránh thai, ngừa thai

ensemble des méthodes utilisées pour prévenir une grossesse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La contraception permet aux couples de planifier leur famille. 

Biện pháp tránh thai cho phép các cặp đôi lên kế hoạch cho gia đình của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng