le continent
continent
kɔ̃tinɑ̃
kawtinaa
contingent

Định nghĩa và ý nghĩa của "continent"trong tiếng Pháp

Le continent
01

lục địa, đại lục

très grande étendue de terre entourée par les mers et les océans 
le continent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
continents
Các ví dụ
L'Afrique est un continent très diversifié. 

Châu Phi là một lục địa rất đa dạng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng