Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contester
01
khiếu nại, tranh chấp
refuser d'accepter quelque chose, en douter ou s'y opposer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
conteste
ngôi thứ nhất số nhiều
contestons
ngôi thứ nhất thì tương lai
contesterai
hiện tại phân từ
contestant
quá khứ phân từ
contesté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
contestions
Các ví dụ
L'avocat a contesté la décision du juge.
Luật sư đã khiếu nại quyết định của thẩm phán.



























