Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consécutif
01
پیاپی, متوالی
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
consécutifs
giống cái số ít
consécutive
giống cái số nhiều
consécutives
Các ví dụ
Mon équipe a remporté le tournoi deux années consécutives.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
پیاپی, متوالی