Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contacter
01
liên hệ, tiếp xúc
entrer en communication avec quelqu'un, généralement par téléphone, email ou autre moyen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
contacte
ngôi thứ nhất số nhiều
contactons
ngôi thứ nhất thì tương lai
contacterai
hiện tại phân từ
contactant
quá khứ phân từ
contacté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
contactions
Các ví dụ
Je vais contacter le service client demain.
Ngày mai tôi sẽ liên hệ với dịch vụ khách hàng.



























