la construction
Pronunciation
/kɔ̃stʀyksjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "construction"trong tiếng Pháp

La construction
01

xây dựng, kiến thiết

action de bâtir un bâtiment, une route, etc.
la construction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
construction
Các ví dụ
La construction du pont prend du retard.
Việc xây dựng cây cầu đang bị trì hoãn.
02

cấu trúc, kiến trúc

façon d'organiser les mots dans une phrase ou une expression
la construction definition and meaning
Các ví dụ
La construction grammaticale est difficile à comprendre.
Cấu trúc ngữ pháp khó hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng