la construction
construction
kɔ̃stʁyksjɔ̃
kawstryksyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "construction"trong tiếng Pháp

La construction
01

xây dựng, kiến thiết

action de bâtir un bâtiment, une route, etc. 
la construction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
construction
Các ví dụ
La construction de l'école va commencer en juin. 

Việc xây dựng trường học sẽ bắt đầu vào tháng Sáu.

02

cấu trúc, kiến trúc

façon d'organiser les mots dans une phrase ou une expression 
la construction definition and meaning
Các ví dụ
Cette construction de phrase est correcte. 

Cấu trúc câu này là chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng