la constipation
constipation
kɔ̃stipasjɔ̃
kawstipasyaw
constatationconstitution

Định nghĩa và ý nghĩa của "constipation"trong tiếng Pháp

La constipation
01

táo bón, chứng táo bón

difficulté ou retard dans l'évacuation des selles, souvent accompagnée de douleurs abdominales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La constipation peut être causée par une alimentation pauvre en fibres. 

Táo bón có thể được gây ra bởi chế độ ăn ít chất xơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng