la consternation
consternation
kɔ̃stɛʁnasjɔ̃
kawsternasyaw
constellation

Định nghĩa và ý nghĩa của "consternation"trong tiếng Pháp

La consternation
01

sự kinh ngạc, sự thất vọng

sentiment de surprise mêlée de désapprobation ou d'incrédulité 
la consternation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a regardé la scène avec consternation. 

Anh ấy nhìn cảnh tượng với sự kinh ngạc.

02

sự kinh hoàng, sự đau buồn

sentiment de tristesse ou de déception profonde 
la consternation definition and meaning
Các ví dụ
Il a ressenti une profonde consternation après la perte de son ami. 

Anh ấy cảm thấy một nỗi bàng hoàng sâu sắc sau khi mất đi người bạn của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng