Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le conservatoire
[gender: masculine]
01
nhạc viện, trường âm nhạc
école spécialisée dans l'enseignement de la musique, de la danse ou de l'art dramatique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conservatoires
Các ví dụ
Elle a été acceptée au conservatoire national de Paris.



























