la conservation
Pronunciation
/kɔ̃sɛʀvasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conservation"trong tiếng Pháp

La conservation
01

bảo tồn, bảo quản

action de protéger, de maintenir ou de préserver quelque chose dans son état d'origine
la conservation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La conservation de la nature doit être une priorité.
Bảo tồn thiên nhiên phải là ưu tiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng