la connotation
connotation

Định nghĩa và ý nghĩa của "connotation"trong tiếng Pháp

La connotation
01

sens implicite, valeur affective ou idée associée à un mot en plus de son sens principal 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ce mot a une connotation négative dans ce contexte. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

connotation
connote
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng