Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La conjoncture
[gender: feminine]
01
اوضاعواحوال, شرایط، وضعیت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
dans la conjoncture actuelle
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
اوضاعواحوال, شرایط، وضعیت