Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le concubinage
01
chung sống, sống chung như vợ chồng
une relation de couple où deux personnes vivent ensemble comme mari et femme sans être légalement mariées
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ils vivent en concubinage depuis cinq ans sans se marier.
Chung sống là mối quan hệ của một cặp đôi mà hai người sống cùng nhau như vợ chồng mà không kết hôn hợp pháp.
Cây Từ Vựng
concubinage
concubine



























