le concubinage
concubinage
kɔ̃kybinaʒ
kawkybinazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "concubinage"trong tiếng Pháp

Le concubinage
01

chung sống, sống chung như vợ chồng

une relation de couple deux personnes vivent ensemble comme mari et femme sans être légalement mariées 
le concubinage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Ils vivent en concubinage depuis cinq ans sans se marier. 

Chung sống là mối quan hệ của một cặp đôi mà hai người sống cùng nhau như vợ chồng mà không kết hôn hợp pháp.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

concubinage
concubine
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng