Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concerner
01
- , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
concernant
quá khứ phân từ
concerné
Các ví dụ
Cette décision concerne tous les employés.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek