la compétition
Pronunciation
/kɔ̃petisjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compétition"trong tiếng Pháp

La compétition
[gender: feminine]
01

cuộc thi, sự cạnh tranh

combat ou lutte entre plusieurs pour gagner un prix ou une place
la compétition definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compétitions
Các ví dụ
La compétition attire beaucoup de participants.
Cuộc thi thu hút nhiều người tham gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng