la compétence
compétence
kɔ̃petɑ̃s
kawpetaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "compétence"trong tiếng Pháp

La compétence
01

aptitude ou capacité à accomplir une tâche 

la compétence definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compétences
Các ví dụ
Elle a beaucoup de compétences en informatique. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng