Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le complexe
01
ensemble de bâtiments ou d'installations regroupés en un même lieu pour une activité spécifique
Các ví dụ
Ils habitent dans un complexe résidentiel sécurisé.
02
عقده (روانی)
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il a un complexe d'infériorité depuis son enfance.
complexe
01
پیچیده
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
complexe
giống đực số nhiều
complexes
giống cái số ít
complexe
giống cái số nhiều
complexes
Các ví dụ
Ce problème est très complexe.



























