le complexe
Pronunciation
/kɔ̃plɛks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "complexe"trong tiếng Pháp

Le complexe
[gender: masculine]
01

عقده (روانی)

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
02

مجتمع, مجموعه

Các ví dụ
Le complexe sportif comporte une piscine et un gymnase.
complexe
01

پیچیده, دشوار، مشکل

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
complexe
giống đực số nhiều
complexes
giống cái số ít
complexe
giống cái số nhiều
complexes
Các ví dụ
La psyché humaine est très complexe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng