Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le compartiment
01
khoang, ngăn
espace fermé ou séparé dans un train pour accueillir des passagers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
compartiments
Các ví dụ
Nous avons réservé un compartiment pour quatre personnes.
Chúng tôi đã đặt một khoang cho bốn người.



























