compact
Pronunciation
/kɔ̃pakt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "compact"trong tiếng Pháp

compact
01

nhỏ gọn, chặt chẽ

qui est dense, serré ou peu volumineux
compact definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus compact
so sánh hơn
plus compact
có thể phân cấp
giống đực số ít
compact
giống đực số nhiều
compacts
giống cái số ít
compacte
giống cái số nhiều
compactes
Các ví dụ
Le sol est compact après la pluie.
Đất trở nên chặt sau cơn mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng