Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
commenter
01
bình luận, nhận xét
donner son avis ou faire une remarque sur quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
commente
ngôi thứ nhất số nhiều
commentons
ngôi thứ nhất thì tương lai
commenterai
hiện tại phân từ
commentant
quá khứ phân từ
commenté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
commentions
Các ví dụ
Peux - tu commenter ce texte en classe ?
Bạn có thể bình luận về văn bản này trong lớp không?
02
bình luận, để lại bình luận
écrire un texte sous une publication, photo, vidéo ou article sur Internet pour donner son avis ou réagir
Các ví dụ
J' ai commenté ton post pour te donner mon avis.
Tôi đã bình luận bài viết của bạn để đưa ra ý kiến của mình.



























