Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le commentaire
01
bình luận, nhận xét
remarque ou explication donnée sur un texte, une idée ou un événement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
commentaires
Các ví dụ
Le professeur a ajouté quelques commentaires à la fin du devoir.
Giáo viên đã thêm một số bình luận vào cuối bài tập.
02
explication ou analyse d'un texte, d'un document ou d'une œuvre
Các ví dụ
Le professeur a présenté un commentaire détaillé du passage.
03
bình luận, tường thuật
discours ou observation accompagnant un événement en direct
Các ví dụ
Le commentaire sportif était clair et dynamique.
Bình luận thể thao rõ ràng và sôi động.



























