Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
combattre
01
chiến đấu chống lại, đấu tranh với
chercher à vaincre ou à surmonter un obstacle, une maladie ou une situation difficile
Các ví dụ
Elle combat la pauvreté dans son quartier.
Cô ấy chiến đấu với nghèo đói trong khu phố của mình.



























