la coloration
coloration
kɔlɔʁasjɔ̃
kawlawrasyaw
colocationcollationcorporation

Định nghĩa và ý nghĩa của "coloration"trong tiếng Pháp

La coloration
01

tô màu, nhuộm màu

action ou résultat de modifier la couleur naturelle (cheveux, tissus, etc.) 
la coloration definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colorations
Các ví dụ
Elle fait une coloration tous les deux mois. 

Cô ấy thực hiện nhuộm màu mỗi hai tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng