la colonnade
co
kaw
lo
law
nnade
nad
nad

Định nghĩa và ý nghĩa của "colonnade"trong tiếng Pháp

La colonnade
01

hàng cột, dãy cột

rangée de colonnes alignées et souvent soutenant un toit ou une arcade 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
colonnades
Các ví dụ
La colonnade du palais s'étend sur toute la façade. 

Hàng cột của cung điện trải dài khắp mặt tiền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng