le cocorico
cocorico
kɔkɔʁiko
kawkawriko
paquebotespressotroupeauchevreau

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocorico"trong tiếng Pháp

Le cocorico
01

gáy, tiếng gà gáy

cri du coq 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le coq fait cocorico au lever du soleil. 

Con gà trống kêu cocorico lúc mặt trời mọc.

cocorico
01

hoan hô!, hoan hô!

cri d'enthousiasme ou de victoire 
Các ví dụ
Les enfants crient cocorico après avoir gagné le jeu. 

Những đứa trẻ hét lên cocorico sau khi thắng trò chơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng