le cocktail
cock
kɔk
kawk
tail
tɛl
tel

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocktail"trong tiếng Pháp

Le cocktail
01

cocktail, cốc-tai

une boisson mélangée contenant souvent de l'alcool 
le cocktail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cocktails
Các ví dụ
J'ai commandé un cocktail au bar hier soir. 

Tôi đã gọi một cocktail tại quán bar tối qua.

02

tiệc cocktail, bữa tiệc cocktail

une réception ou une petite fête où l'on sert des boissons et des amuse-gueules 
Các ví dụ
Nous avons été invités à un cocktail ce soir. 

Chúng tôi được mời đến một buổi cocktail tối nay.

03

hỗn hợp, sự kết hợp

un mélange de différents éléments 
Các ví dụ
Le cocktail de saveurs dans ce plat est incroyable. 

Cocktail hương vị trong món ăn này thật tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng