le cocon
cocon
kɔkɔ̃
kawkaw
cochoncoloncoroncoton

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocon"trong tiếng Pháp

Le cocon
01

structure protectrice entourant l'insecte durant la métamorphose 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La chenille s'est enfermée dans un cocon. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng