Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cinquième
01
thứ năm
qui occupe la position numéro cinq dans une série
Các ví dụ
Il habite au cinquième étage de l'immeuble.
Anh ấy sống ở tầng năm của tòa nhà.
Le cinquième
01
một phần năm, phần thứ năm
une des cinq parties égales d'un tout divisé
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cinquièmes
Các ví dụ
Un cinquième des étudiants a choisi cette spécialisation.
Một phần năm sinh viên đã chọn chuyên ngành này.



























