Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
choquer
01
شوکه کردن , ضربه (روحی) وارد کردن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
choquant
quá khứ phân từ
choqué
Các ví dụ
Ça ne me choque pas.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
شوکه کردن , ضربه (روحی) وارد کردن
LanGeek