choquer
cho
ʃɔ
shaw
quer
ke
ke
croquercloquerchiquer

Định nghĩa và ý nghĩa của "choquer"trong tiếng Pháp

01

شوکه کردن , ضربه (روحی) وارد کردن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
choquant
quá khứ phân từ
choqué
Các ví dụ
Ça ne me choque pas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng